Thống kê XSMT 30 ngày

Thống kê kết quả xổ số Miền Trung 30 ngày gần nhất: ĐB & lô tô về nhiều nhất, phân bố đầu — đuôi — tổng. Dữ liệu cập nhật theo từng kỳ quay.

Dựa trên 30 kỳ quay gần nhất (26/09/26 → 25/10/26).

Giải đặc biệt về nhiều nhất 30 ngày

Bộ sốSố lượt vềBộ sốSố lượt về
363 lần682 lần
413 lần402 lần
633 lần152 lần
323 lần602 lần
082 lần562 lần
792 lần212 lần
232 lần222 lần
902 lần641 lần
392 lần301 lần
782 lần941 lần

Đầu, đuôi và tổng giải ĐB 30 ngày

ĐầuĐuôiTổng
Đầu 0: 6 lầnĐuôi 0: 8 lầnTổng 0: 3 lần
Đầu 1: 4 lầnĐuôi 1: 8 lầnTổng 1: 3 lần
Đầu 2: 9 lầnĐuôi 2: 9 lầnTổng 2: 4 lần
Đầu 3: 13 lầnĐuôi 3: 8 lầnTổng 3: 7 lần
Đầu 4: 9 lầnĐuôi 4: 6 lầnTổng 4: 9 lần
Đầu 5: 6 lầnĐuôi 5: 6 lầnTổng 5: 14 lần
Đầu 6: 9 lầnĐuôi 6: 8 lầnTổng 6: 10 lần
Đầu 7: 9 lầnĐuôi 7: 5 lầnTổng 7: 6 lần
Đầu 8: 2 lầnĐuôi 8: 11 lầnTổng 8: 9 lần
Đầu 9: 7 lầnĐuôi 9: 5 lầnTổng 9: 9 lần

Lô tô về nhiều nhất 30 ngày

Bộ sốSố lượt vềBộ sốSố lượt về
5520 lần1116 lần
6020 lần1516 lần
7420 lần1916 lần
0019 lần2816 lần
4619 lần3616 lần
7519 lần4416 lần
8219 lần4816 lần
0318 lần5116 lần
4018 lần6316 lần
6618 lần7016 lần
9118 lần9016 lần
0717 lần9716 lần
0817 lần0915 lần
3917 lần1315 lần
8117 lần1415 lần

Đầu, đuôi và tổng lô tô 30 ngày

ĐầuĐuôiTổng
Đầu 0: 148 lầnĐuôi 0: 140 lầnTổng 0: 159 lần
Đầu 1: 136 lầnĐuôi 1: 142 lầnTổng 1: 124 lần
Đầu 2: 123 lầnĐuôi 2: 125 lầnTổng 2: 138 lần
Đầu 3: 133 lầnĐuôi 3: 138 lầnTổng 3: 109 lần
Đầu 4: 137 lầnĐuôi 4: 132 lầnTổng 4: 136 lần
Đầu 5: 121 lầnĐuôi 5: 131 lầnTổng 5: 123 lần
Đầu 6: 141 lầnĐuôi 6: 137 lầnTổng 6: 140 lần
Đầu 7: 136 lầnĐuôi 7: 125 lầnTổng 7: 138 lần
Đầu 8: 134 lầnĐuôi 8: 130 lầnTổng 8: 132 lần
Đầu 9: 123 lầnĐuôi 9: 132 lầnTổng 9: 133 lần

Kết quả XSMT 30 ngày gần nhất

Xổ số Miền Trung ngày 25/10/26

Khánh HòaXSKHHuếXSHKon TumXSKT
G8691381
G7426220201
G6701387521877472690318646107762001300
G5114851036236
G4464080044612096901564656170173549994036748713943932697389973555042279602117812664853036200364884997304938
G3802338296525452187740517267915
G2562814143859851
G1672135331609435
ĐB570708558864414830

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuKhánh HòaHuếKon Tum
00803, 0400, 01
11313, 1615, 17
22620, 26–
33331, 3830, 35, 36, 38
446, 4846–
552, 565251
661, 65, 6964, 6766
773, 7773, 7472, 73, 77
881–81, 88
996, 9993, 96–

Xổ số Miền Trung ngày 24/10/26

Đắk NôngXSDNOQuảng NgãiXSQNGĐà NẵngXSDNG
G8176665
G7298009575
G6257021270883994202216134030482850031
G5045937123603
G4749563584635346773723066442383017240275549107134334899681245903400610053972405527533935295842219677830969
G3110205031383848926107997914357
G2416094756859777
G1907767824776764
ĐB816594597679854823

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuĐắk NôngQuảng NgãiĐà Nẵng
00900, 07, 0903, 04
113, 1710, 12–
220, 24, 272121, 23
3–33, 3431, 39
44640, 42, 45, 47, 48–
556, 595552, 57
66466, 6864, 65, 69
770, 72, 767972, 75, 77, 78, 79
883–85
994, 989695

Xổ số Miền Trung ngày 23/10/26

Ninh ThuậnXSNTGia LaiXSGL
G83450
G7107061
G6492841369915815335850606
G541917375
G41024688755023358625877525813443165376578701090751843618007514869531242
G310703685708581730439
G26882467182
G13711518758
ĐB031890244106

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuNinh ThuậnGia Lai
003, 0706, 09
11517, 18
224, 25, 28–
334, 35, 3639
444, 4642
553, 55, 5850, 51, 53, 58
6–61
77075, 78
8–82, 85
990, 9195

Xổ số Miền Trung ngày 22/10/26

Quảng BìnhXSQBQuảng TrịXSQTBình ĐịnhXSBDI
G8672673
G7155390166
G6174555742657591380746045979401440774
G5901804318347
G4300848307808703445449460774275995148767150641031786266514419372996821715270360519834674301503919335301238
G3128416236910378503161454002946
G2497301563116257
G1941420105187575
ĐB667838444697150439

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuQuảng BìnhQuảng TrịBình Định
003, 07–01
114, 1813, 16, 17, 19–
2–26–
330, 383138, 39
441, 42, 44, 4541, 4540, 44, 46, 47
555, 575151, 53, 57
667, 696566
774, 75, 7871, 74, 7870, 73, 74, 75
884––
9–90, 97, 9991, 94

Xổ số Miền Trung ngày 21/10/26

Khánh HòaXSKHĐà NẵngXSDNG
G88190
G7208586
G6317317963546618712516933
G553869840
G41155882621831346706368392192095244487730670142777521630902774339819733
G374720247055770791953
G21000495335
G15810431138
ĐB044743589224

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuKhánh HòaĐà Nẵng
004, 05, 08, 0907
1–14
220, 2124
33430, 33, 35, 38
443, 44, 4640
55851, 53
663–
77375, 77
881, 8686, 87
992, 9690, 98

Xổ số Miền Trung ngày 20/10/26

Quảng NamXSQNMĐắk LắkXSDLK
G85266
G7509477
G6634304919972201980509193
G506112327
G44310181120127835586010154336607986228283586578500063532607888811936062
G352436193977834573762
G24764904003
G14661032668
ĐB658178370696

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuQuảng NamĐắk Lắk
001, 0900, 03
110, 1119
22027
33632
443, 4945
552, 5450, 57
660, 6262, 66, 68
772, 7877
88383, 88
991, 9793, 96

Xổ số Miền Trung ngày 19/10/26

HuếXSHPhú YênXSPY
G88847
G7653638
G6597472487876151465024181
G586873369
G42434642011605065980573027488837791393464940372123073254085601159953415
G368939174143848072905
G25266987416
G12475968979
ĐB317475425268

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuHuếPhú Yên
005, 0602, 05
111, 13, 1414, 15, 16
227–
33930, 37, 38
446, 4847
553, 5954
66960, 64, 68, 69
774, 75, 7679
883, 87, 8880, 81
9–99

Xổ số Miền Trung ngày 18/10/26

Khánh HòaXSKHHuếXSHKon TumXSKT
G8099793
G7249923022
G6681109762144140049058375124599191243
G5290221332915
G4142117618854423142543776070019351068567772881248698992661993011132213693143518476293001920236248475131960
G3749639664645582759987462842636
G2221132657448032
G1696374852550968
ĐB746834294495722826

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuKhánh HòaHuếKon Tum
002, 06, 0900, 05–
111, 13, 191315, 19
22323, 25, 2620, 22, 24, 26, 28
334, 3733, 3630, 32, 36
444, 46, 49–43, 45, 47
554–51
660, 636960, 68
77674, 75, 77–
88881, 82–
9–93, 95, 97, 9893

Xổ số Miền Trung ngày 17/10/26

Đắk NôngXSDNOQuảng NgãiXSQNGĐà NẵngXSDNG
G8633460
G7203776308
G6809351363519332860915316301067593390
G5291186432440
G4586793139558604402018516862080929010351456632598453439579540286981616974689894901328183656571139806602349
G3629139761154074227292192706414
G2309226686215009
G1615046017562572
ĐB377551193979755140

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuĐắk NôngQuảng NgãiĐà Nẵng
001, 03, 04–08, 09
111, 13, 1914, 1610, 13, 14
22228, 2927
33632, 34–
4–40, 43, 4540, 49
551–56, 59
663, 6862, 6960, 66
77974, 75, 76, 7972
880–81, 89
993, 9591, 95, 9890

Xổ số Miền Trung ngày 16/10/26

Gia LaiXSGLNinh ThuậnXSNT
G85590
G7120129
G6282858146363150656629624
G547879169
G48180415133758938829249879637153768249892035146281514396288841951220131
G346678688247798961907
G23008224493
G13566848431
ĐB403215171770

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuGia LaiNinh Thuận
00406, 07
114, 1512, 14, 15
220, 24, 2824, 29
33331
4––
555–
663, 6862, 69
778, 7970
882, 8784, 89
992, 9390, 92, 93, 96

Xổ số Miền Trung ngày 15/10/26

Quảng BìnhXSQBQuảng TrịXSQTBình ĐịnhXSBDI
G8031773
G7065478643
G6558903719293918609384731169993002086
G5489151805029
G4114850402458099936658101158219499348508766280040179046874705778849974042060170884912961992992982155580161
G3108082576072251364536901039360
G2016865268033809
G1570667161291823
ĐB314660316331438678

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuQuảng BìnhQuảng TrịBình Định
003, 080500, 09
111, 1912, 1710
224–23, 29
33431, 38–
4–4043
5–51, 5355
660, 65, 666860, 61
7717873, 78
885, 86, 8980, 84, 86, 8786, 88
991, 93, 99–92, 98, 99

Xổ số Miền Trung ngày 14/10/26

Khánh HòaXSKHĐà NẵngXSDNG
G84354
G7694835
G6997660839286207411265636
G538400880
G47136183152120798991012329473954981279774322573219124184079038086006209
G391149168632412473876
G25366500411
G16132605429
ĐB077039214252

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuKhánh HòaĐà Nẵng
0–03, 09
110, 1211
226, 2924, 26, 29
33935, 36
440, 43, 49–
55252, 54, 57
661, 63, 6560
776, 7974, 76
883, 8680, 84
994, 9591

Xổ số Miền Trung ngày 13/10/26

Quảng NamXSQNMĐắk LắkXSDLK
G80139
G7519190
G6292932352087180714235330
G552524770
G48631847185969518092264639902891448263597464636120536930441021700353193
G394731853780219124739
G26792756145
G19671664274
ĐB555708888136

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuQuảng NamĐắk Lắk
001, 0802, 03, 05, 07
116, 18, 19–
222, 27, 2923
331, 35, 3930, 36, 39
4–45
551, 52–
6–63
77870, 74
882, 85, 87, 89–
9–90, 91, 93, 97

Xổ số Miền Trung ngày 12/10/26

HuếXSHPhú YênXSPY
G85010
G7543261
G6865418362538646029349574
G504665719
G43304085783747740854897229435034458823908582782968644961272046883159644
G331137306657837767207
G25673486949
G19084354312
ĐB593056841328

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuHuếPhú Yên
00304, 07, 08
1–10, 12, 19
22928
334, 36, 37, 3831, 34
440, 43, 4844, 49
550, 54, 56–
665, 6660, 61
77474, 77, 78
883, 8886
9––

Xổ số Miền Trung ngày 11/10/26

Khánh HòaXSKHHuếXSHKon TumXSKT
G8522191
G7262483556
G6005358668381555466478094828703694055
G5699321195723
G4207189535952716993457212333783756665801615508166662960601339836003960411661989979141377307301886914873913
G3120005910828930783610612443310
G2644727702280979
G1484054331120441
ĐB158572715223336941

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuKhánh HòaHuếKon Tum
000, 05, 0800, 04, 06, 0807
116, 1811, 16, 1910, 13
22321, 22, 2323, 24
3–30, 39–
4454741, 48
552, 53, 595455, 56
662, 6661, 6661, 69
772–79
881, 838387, 88
9939491, 97

Xổ số Miền Trung ngày 10/10/26

Đắk NôngXSDNOQuảng NgãiXSQNGĐà NẵngXSDNG
G8977054
G7563274266
G6218747110648273418417937368116420735
G5586049280250
G4987684271685119295811312190820074158831194768322617997015612833693470107184204903358525325179718018093490
G3270629635828316111373642392289
G2665149035262917
G1805465266265774
ĐB109977308363103614

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuĐắk NôngQuảng NgãiĐà Nẵng
0–01–
111, 14, 15, 16, 1911, 12, 1614, 17
220, 212823, 25
3–34, 3735
446, 484142
5585250, 54
660, 62, 63, 6861, 62, 63, 68, 6966
77770, 7471, 74
881, 87–80, 81, 84, 85, 89
997–90

Xổ số Miền Trung ngày 09/10/26

Ninh ThuậnXSNTGia LaiXSGL
G88737
G7228235
G6119260666789307511255652
G532702141
G44295554890057846227754344090720106361697599196790547816390630025088889
G372214502921026053008
G21568010547
G16024450934
ĐB417882163056

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuNinh ThuậnGia Lai
0–05, 08
11416, 19
22825
3–34, 35, 37
44441, 47
55550, 52, 56
663, 6660, 63
770, 72, 7775
880, 82, 84, 87, 8989
990, 9297

Xổ số Miền Trung ngày 08/10/26

Quảng BìnhXSQBQuảng TrịXSQTBình ĐịnhXSBDI
G8015243
G7374280014
G6358649638420988456310358144661543462
G5905065909188
G4901339501421487844467615538419112720637090436371702179056132855631523520546414471657339584315880569423471
G3947003422208779956919537034178
G2395668452333467
G1404596572470271
ĐB071915704417456140

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuQuảng BìnhQuảng TrịBình Định
000, 01––
114, 15, 191714
220, 2223, 24–
33331, 32, 35, 36–
446–40, 43, 46, 47
550, 55, 5952, 5854
663, 666362, 67
772, 7470, 7970, 71, 73, 78
886, 8780, 8484, 88
9–90, 9194

Xổ số Miền Trung ngày 07/10/26

Khánh HòaXSKHĐà NẵngXSDNG
G84818
G7328926
G6574477418268175157669056
G541588203
G49261357775322363365381714374101453179652589032665918938491653872543179
G332323832491635758333
G23311774954
G10742760463
ĐB738705935707

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuKhánh HòaĐà Nẵng
00503, 07
110, 13, 14, 1718
223, 27, 2825, 26
331, 3633, 38
441, 44, 48, 49–
553, 5851, 52, 54, 56, 57, 59
66863, 65, 66
77579
8––
9––

Xổ số Miền Trung ngày 06/10/26

Quảng NamXSQNMĐắk LắkXSDLK
G88498
G7859698
G6412541124099258878978059
G511086315
G49022849222278618142556376473293894281826108758637111704626234223914013
G394700082486026213504
G23712891303
G16508235694
ĐB846121438963

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuQuảng NamĐắk Lắk
000, 0803, 04
11213, 15
221, 22, 25, 28, 2923, 26
3–39
442, 48–
55959
66162, 63
77671, 75
882, 8488
99994, 97, 98

Xổ số Miền Trung ngày 05/10/26

HuếXSHPhú YênXSPY
G83272
G7709310
G6730656315808228012562587
G543660107
G49510134116926553549887124621376903453512213008921245173251967258665817
G373217564418050476581
G28298245402
G18838974244
ĐB921241918260

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuHuếPhú Yên
001, 06, 08, 0900, 02, 04, 07
116, 1710, 12, 17
224–
331, 32, 34, 37–
44144
55556
66660
7–72, 73
882, 8980, 81, 86, 87
99896

Xổ số Miền Trung ngày 04/10/26

Khánh HòaXSKHHuếXSHKon TumXSKT
G8546206
G7108985864
G6233165079246620835545580357588073649
G5431708747996
G4070602203661951399250526085941477145442658447327916260898300592837251543679052757178199400594763434924389
G3220910649347847996967374069425
G2447915173660705
G1611302952916662
ĐB115641951235217053

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuKhánh HòaHuếKon Tum
007, 0800, 0800, 05, 06, 07
114, 1715–
22526, 2925
330, 31, 3635, 36–
441, 464740, 49
551, 545453
6606262, 64
7–7475, 76, 79
8–80, 83, 8581, 89
991, 9391, 9696

Xổ số Miền Trung ngày 03/10/26

Đắk NôngXSDNOQuảng NgãiXSQNGĐà NẵngXSDNG
G8718817
G7449293925
G6745626675755070312028675812224552107
G5424458210360
G4649775236677602046745105533792902273343384864165374877060760137985238612964965911383900787255518283352309
G3548320296790229178353039537082
G2171838486551473
G1745996986950281
ĐB206949834136180321

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuĐắk NôngQuảng NgãiĐà Nẵng
00202, 0307, 09
1––17
22721, 2921, 22, 25
33233, 35, 36, 3733, 39
444, 49––
555, 56–51, 55
666, 6760, 64, 65, 6960, 64
771, 74, 7770, 7573
88386, 8881, 82, 87
992, 9993, 9891, 95

Xổ số Miền Trung ngày 02/10/26

Ninh ThuậnXSNTGia LaiXSGL
G89217
G7252933
G6668393863012603814092019
G564776916
G46433974834607828608221046160191104888487632993289067168297735452143861
G364827403997570686911
G26124011544
G19544042267
ĐB254403518348

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuNinh ThuậnGia Lai
00306, 09
112, 1911, 16, 17, 19
22721
334, 3933, 38
440, 46, 4844, 48
552–
6–61, 67, 68
77773
882, 83, 8687
992, 9990, 99

Xổ số Miền Trung ngày 01/10/26

Quảng BìnhXSQBQuảng TrịXSQTBình ĐịnhXSBDI
G8050503
G7724481958
G6078597710548111200879786849537654697
G5868281432470
G4606679825573940693552152325550396837438642375147340606862498848288827991001530749209746306810225143789118
G3819603091236643584376724446733
G2546421644759112
G1965464266943702
ĐB382536114471067632

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuQuảng BìnhQuảng TrịBình Định
0050501, 02, 03, 06
1121212, 18
223, 242822
33634, 3732, 33, 37
440, 42, 46, 4843, 4744
550, 55–58
660, 6768, 6965
77171, 75, 7970, 74
882, 83, 8581, 86, 87–
9–9895, 97

Xổ số Miền Trung ngày 30/09/26

Khánh HòaXSKHĐà NẵngXSDNG
G86175
G7238451
G6716149227302020601400882
G549231340
G47990096075969677062635135120228988242607718817627463099837970370202551
G321821145900888952752
G28192969542
G16701590146
ĐB903468682963

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuKhánh HòaĐà Nẵng
000, 0202, 06, 07
115–
221, 22, 23, 26, 29–
335, 38–
4–40, 42, 46
5–51, 52
661, 67, 6863
77574, 75
88281, 82, 89
99097, 99

Xổ số Miền Trung ngày 29/09/26

Quảng NamXSQNMĐắk LắkXSDLK
G89863
G7956528
G6979166384557912201870133
G564707897
G42750064548020280629954344816821328261708622522740730355291842706441849
G310948005305013776589
G21401553245
G16801929672
ĐB776132600990

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuQuảng NamĐắk Lắk
00007, 08
115, 19–
22822, 28
330, 32, 3833, 37
444, 4845, 49
556, 5752, 55
6–63, 64
77072
88284, 87, 89
991, 98, 9990, 97

Xổ số Miền Trung ngày 28/09/26

HuếXSHPhú YênXSPY
G88139
G7366155
G6908201985606238192455291
G570362074
G43170072539319545655689286824014863584311162289174504262631155703419556
G365148709978496894724
G23920019751
G18937131964
ĐB233622197498

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuHuếPhú Yên
000, 01, 06–
1–11, 15
22224, 28
335, 36, 3934, 39
44845
554, 5651, 55, 56
66662, 64, 68
77174
881, 82, 8681
997, 9891, 98

Xổ số Miền Trung ngày 27/09/26

Khánh HòaXSKHHuếXSHKon TumXSKT
G8888189
G7426655695
G6052202551992535991018103479777246628
G5705747432311
G4760910580172191943410737311504794850934022238463084903934626145485661106669184430437097082166015971254139
G3594623999710397860027180749675
G2048516644512750
G1893953186999139
ĐB239458794632595822

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuKhánh HòaHuếKon Tum
001, 0401, 02, 03, 0801, 07
1–1111, 12
222, 262622, 24, 28
3–32, 38, 3939
44140, 43, 45, 4843
551, 55, 57, 5855, 5950
6626969
773–70, 75
885, 888182, 89
991, 92, 95, 979795, 97

Xổ số Miền Trung ngày 26/09/26

Đắk NôngXSDNOQuảng NgãiXSQNGĐà NẵngXSDNG
G8763576
G7109731550
G6855653239427706712075570915716691226
G5251555671049
G4088729919509544972843606609411160289474308955180615657773018579404279422790738094405537304642805435765648
G3895034378891692481754062078046
G2479798300074691
G1595820071790309
ĐB965444424087517662

Thống kê Đầu – Đuôi

ĐầuĐắk NôngQuảng NgãiĐà Nẵng
003, 0900, 0704, 09
111, 1517, 18–
223, 27, 28–20, 26
3–31, 35–
44440, 4346, 48, 49
5565550, 55, 57
66661, 6762, 69
772, 76, 7970, 75, 7776
882, 84, 888780
99592, 9490, 91

Hướng dẫn xem Sổ kết quả XSMT 30 ngày

Bảng kết quả được sắp theo từng giải và ngày quay. Hãy kiểm tra tiêu đề kỳ quay trước khi dò số; với miền Trung và miền Nam, cần đối chiếu thêm tên tỉnh vì nhiều đài có thể mở thưởng trong cùng ngày.

Tra cứu kỳ cũ

Dùng bộ chọn ngày hoặc lịch quay thưởng để chuyển đến kỳ cần xem. Khi dữ liệu đang cập nhật, nên tải lại sau ít phút và kiểm tra lại toàn bộ dãy số trước khi sử dụng.

Nguồn và phạm vi

Soi Cầu 888 trình bày dữ liệu nhằm hỗ trợ tra cứu. Trường hợp có khác biệt, kết quả do đơn vị xổ số công bố là căn cứ cuối cùng.